Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奉
旨
奉旨 (fèngzhǐ)
fèngzhǐ
Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
phụng chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phụng chỉ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奉
fèng
dâng; biếu; tặng; hiến; nhận; tiếp nhận; phụng
旨
zhǐ
ngon; ngọt; ý nghĩa; dụng ý; mục đích