Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奉陪 (fèngpéi)

fèngpéi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phụng bồi

Nghĩa

  1. cùng đi; tháp tùng; tiếp; hầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ