奋斗奋斗 (fèndòu)fèndòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtphấn đấuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phấn đấu; cố gắng