Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

契约 (qìyuē)

qìyuē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khế ước

Nghĩa

  1. khế ước, hợp đồng; khoán thư; khế ước
  2. tờ chữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 契约