奖金奖金 (jiǎngjīn)jiǎngjīnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việttưởng kimTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiền thưởng2tiền khen thưởng; thưởng kim