Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奖金 (jiǎngjīn)

jiǎngjīn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tưởng kim
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tiền thưởng
  2. tiền khen thưởng; thưởng kim

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 奖金