Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奖
项
奖项 (jiǎngxiàng)
jiǎngxiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tưởng hạng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giải thưởng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奖
jiǎng
khen ngợi; ngợi khen; phần thưởng
项
xiàng
gáy; họ Hạng