Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

套鞋 (tàoxié)

tàoxié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sáo hài

Nghĩa

  1. giầy đi mưa; ủng đi mưa; giầy bao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ