Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女性厌恶 (nǚxìngyànwù)

nǚxìngyànwù

Hán Việt
nữ tính yếm ác

Nghĩa

  1. misogyny

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ