Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女朋友 (nǚpéngyǒu)

nǚpéngyǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữ bằng hữu

Nghĩa

  1. bạn gái; người yêu; bồ
  2. chị bạn; chị em bạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ