Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
女
衬
衫
女衬衫 (nǚchènshān)
nǚchènshān
Hán Việt
nữ sấn sam
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áo cánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
女
nǚ
gái; nữ; con gái
衬
chèn
lót; lót trong; lót; bên trong
衫
shān
áo lót