Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奶
妈
奶妈 (nǎimā)
nǎimā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nãi ma
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vú em; bà vú; nhũ mẫu; u em
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奶
nǎi
vú; sữa
妈
mā
mẹ; má; me; u; mợ; cô; bà (chỉ phụ nữ lớn tuổi)