Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奶汁 (nǎizhī)

nǎizhī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nãi trấp

Nghĩa

  1. sữa (được dùng trong tên các món ăn để chỉ nước sốt trắng)
  2. sữa từ vú phụ nữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 奶汁