她经济她经济 (tājīngjì)tājīngjìHán Việttha kinh tếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1"she-economy" phản ánh sự đóng góp kinh tế của phụ nữ2từ ngữ cho nền kinh tế dựa vào mại dâm