Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
好
些
好些 (hǎoxiē)
hǎoxiē
Từ loại
Số từ, Động từ
Hán Việt
hảo ta
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhiều; rất nhiều
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận
些
xiē
một ít; một vài; hơn một chút (dùng sau hình dung từ, biểu thị so sánh)