好几 (hǎojǐ)
- Từ loại
- Số từ
- Hán Việt
- hảo kỉ
Nghĩa
- ngoài; hơn (dùng sau số chẳn biểu thị hơn)
- nhiều; mấy (dùng trước từ chỉ số lượng hoặc thời gian biểu thị nhiều)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.