Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

好几 (hǎojǐ)

hǎojǐ

Từ loại
Số từ
Hán Việt
hảo kỉ

Nghĩa

  1. ngoài; hơn (dùng sau số chẳn biểu thị hơn)
  2. nhiều; mấy (dùng trước từ chỉ số lượng hoặc thời gian biểu thị nhiều)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 好几