Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

好听 (hǎotīng)

hǎotīng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hảo thính

Nghĩa

  1. êm tai; dễ nghe; nghe hay (âm thanh)
  2. bùi tai; lọt tai; xuôi tai; dễ nghe (lời nói)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 好听