好听好听 (hǎotīng)hǎotīngTừ loạiTính từ, Động từHán Việthảo thínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1êm tai; dễ nghe; nghe hay (âm thanh)2bùi tai; lọt tai; xuôi tai; dễ nghe (lời nói)