Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

好朋友 (hǎopéngyǒu)

hǎopéngyǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hảo bằng hữu

Nghĩa

  1. (tiếng lóng) thăm dì Flo (kỳ kinh nguyệt)
  2. bạn tốt
  3. người bạn tốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ