好朋友好朋友 (hǎopéngyǒu)hǎopéngyǒuTừ loạiDanh từHán Việthảo bằng hữuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(tiếng lóng) thăm dì Flo (kỳ kinh nguyệt)2bạn tốt3người bạn tốt