好看 (hǎokàn)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- hảo khán
Nghĩa
- đẹp; coi được; xinh; xinh đẹp; đẹp đẽ; đẹp mắt; ngộ; sạch mắt; ngon mắt
- rạng rỡ; vẻ vang
- gây khó chịu; làm khổ; mất mặt; khó coi
- mỹ lệ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.