Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

好看 (hǎokàn)

hǎokàn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hảo khán

Nghĩa

  1. đẹp; coi được; xinh; xinh đẹp; đẹp đẽ; đẹp mắt; ngộ; sạch mắt; ngon mắt
  2. rạng rỡ; vẻ vang
  3. gây khó chịu; làm khổ; mất mặt; khó coi
  4. mỹ lệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ