如此如此 (rúcǐ)rúcǐTừ loạiĐại từHán Việtnhư thửTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1như vậy; như thế, vậy thì2vậy; như thế; thế; như vầy3dường ấy