Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妄取 (wàngqǔ)

wàngqǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vọng thủ

Nghĩa

  1. lấy bừa; làm càn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ