Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
妄
断
妄断 (wàngduàn)
wàngduàn
Hán Việt
vọng đoạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để đi đến một kết luận vô căn cứ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
妄
wàng
ngông; ngông cuồng; vọng; xằng; bừa; liều; xằng bậy
断
duàn
đứt; đoạn tuyệt; cắt đứt; đứt; cúp; mất; dứt