Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妖媚 (yāomèi)

yāomèi

Từ loại
Tính từ, Động từ, 形
Hán Việt
yêu mị

Nghĩa

  1. người con gái lẳng lơ; người con gái không đứng đắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ