Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妹妹头 (mèimeitóu)

mèimeitóu

Hán Việt
muội muội đầu

Nghĩa

  1. bob (kiểu tóc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ