始终如一始终如一 (shǐzhōngrúyī)shǐzhōngrúyīTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtthủy chung như nhấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Chung thuỷ; trước sau như một2trơ; trơ trơ