Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

姑息 (gūxī)

gūxī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cô tức

Nghĩa

  1. nuông chiều; nuông; chiều chuộng; nhân nhượng (không hợp lý); dướng
  2. dung túng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 姑息