Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

委委屈屈 (wěiwěiquqū)

wěiwěiquqū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
uy uy khuất khuất

Nghĩa

  1. cảm thấy đau khổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ