Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

委托 (wěituō)

wěituō

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
uỷ thác
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. uỷ thác; nhờ; gán; uỷ giao; uỷ phó; uỷ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 委托