Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

姿势 (zīshì)

zīshì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tư thế

Nghĩa

  1. tư thế; dáng vẻ; dáng dấp; điệu bộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 姿势