Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
威
信
威信 (wēixìn)
wēixìn
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
uy tín
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
uy tín
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
威
wēi
oai; uy
信
xìn
tin tưởng; thờ; tin tưởng và phụng thờ (tôn giáo)
Từ có chứa 威信
威信县
wēixìnxiàn
uy tín huyện
Quận Weixin ở Zhaotong 昭通, Vân Nam
威信扫地
wēixìnsǎodì
uy tín tảo địa
đánh mất mọi thứ danh tiếng