威胁 (wēixié)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- uy hiếp
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- uy hiếp; đe doạ; doạ dẫm; ngăm; ám ảnh
- sự đe dọa; mối đe dọa; sự uy hiếp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.