Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

娃娃兵 (wáwábīng)

wáwábīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oa oa binh

Nghĩa

  1. người lính non nớt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ