Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
娃
娃
兵
娃娃兵 (wáwábīng)
wáwábīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oa oa binh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người lính non nớt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
娃
wá
em bé; con nít; trẻ con; con non (động vật mới đẻ)
兵
bīng
vũ khí; binh khí; quân đội; quân; quân nhân; binh lính; chiến sĩ; bộ đội