Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

娇宠 (jiāochǒng)

jiāochǒng

Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
kiều sủng

Nghĩa

  1. nuông chiều; chiều chuộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ