Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

婴儿车 (yīng'érchē)

yīng'érchē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
anh nhi xa

Nghĩa

  1. Xe đẩy em bé

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ