Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
婴
猴
婴猴 (Yīnghóu)
Yīnghóu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khỉ con
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
婴
yīng
hài nhi; trẻ sơ sinh; mắc; bị; quấn quanh
猴
hóu
khỉ; con khỉ; linh hoạt; nhanh nhẹn; linh lợi; tinh ranh (thường chỉ trẻ con)