Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
媳
媳 (xí)
xí
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con dâu; nàng dâu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 媳
媳妇
xífù
tức phụ
HSK 6
con dâu; nàng dâu, vợ; dâu; cháu dâu
HSK 6
儿媳
érxí
nhi tức
con dâu
婆媳
póxí
bà tức
mẹ chồng con dâu
弟媳
dìxí
đệ tức
em dâu; vợ em trai
儿媳妇
érxífù
nhi tức phụ
Con dâu
堂弟媳
tángdìxí
đường đệ tức
vợ của em họ nam trẻ hơn qua đường dây nam
侄媳妇
zhíxífù
điệt tức phụ
cháu dâu
娶媳妇
qǔxífù
thú tức phụ
Cưới vợ