Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嫁
女
嫁女 (jiànǚ)
jiànǚ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giá nữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cưới một đứa con gái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
嫁
jià
lấy chồng; xuất giá; gả; giá; gán; đổ (tội danh, tổn thất, trách nhiệm)
女
nǚ
gái; nữ; con gái