Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嫌疑犯 (xiányífàn)

xiányífàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiềm nghi phạm

Nghĩa

  1. người bị tình nghi; kẻ tình nghi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ