Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嫩芽 (nènyá)

nènyá

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nộn nha

Nghĩa

  1. chồi; chồi non; tượt
  2. mống; nõn; lộc; mộng
  3. mụt mầm; mụt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ