Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嫩
苗
嫩苗 (nènmiáo)
nènmiáo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nộn miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây con
2
chồi mềm
3
nảy mầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
嫩
nèn
non; non nớt; mềm
苗
miáo
mầm; mạ; giống
Từ có chứa 嫩苗
嫩苗龟
nènmiáoguī
nộn miêu khưu
Turtwig, nhân vật truyện tranh Nhật Bản, con rùa với cây con mọc ra khỏi đầu