Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嬉
皮
士
嬉皮士 (xīpíshì)
xīpíshì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hi bì sĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hippie (loanword)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
嬉
xī
vui đùa; vui chơi; nô đùa
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)