Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

子 (zi)

zi

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng
Hán Việt
tử | tí | tý
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai)
  2. người
  3. tử (thời xưa chỉ những người đàn ông có học thức, đồng thời là mỹ từ để gọi đàn ông)
  4. anh; mày; ngươi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 子