Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
孕
酮
孕酮 (yùntóng)
yùntóng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dựng đồng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
progesterone
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
孕
yùn
chửa; có mang; có thai; mang bầu; nghén
酮
tóng
xê-tôn (Anh: Ketone, nguyên tố hoá học.)