存款准备金存款准备金 (cúnkuǎn zhǔnbèi jīn)cúnkuǎn zhǔnbèi jīnHán Việttồn khoản chuẩn bị kimLưu vào ghi chú mớiNghĩa1yêu cầu dự trữ (tài chính)