Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

孝顺 (xiàoshùn)

xiàoshùn

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
hiếu thuận

Nghĩa

  1. hiếu thuận; có hiếu; hiếu thảo
  2. hiếu; thảo; thuận thảo
  3. hiếu thuận; hiếu thảo; thể hiện sự vâng lời; thể hiện lòng hiếu thảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ