Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

季 (jì)

jì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Số từ
Hán Việt
quý

Nghĩa

  1. mùa; quý (một năm có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, mỗi mùa gồm có ba tháng)
  2. mùa; tiết
  3. cuối mùa; cuối kỳ; cuối thời
  4. tháng cuối (của một mùa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 季