Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

孤拐 (gūguai)

gūguai

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cô quải

Nghĩa

  1. xương gò má
  2. mắt cá (chân, tay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 孤拐