孤胆孤胆 (gūdǎn)gūdǎnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtcô đảmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1can đảm; gan dạ; một mình chống ma-fi-a; một mình chống chọi với nhiều người