孤苦伶仃孤苦伶仃 (gūkǔlíngdīng)gūkǔlíngdīngTừ loạiĐộng từHán Việtcô khổ linh đinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lẻ loi hiu quạnh; lẻ loi một mình