Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

孤雌生殖 (gūcíshēngzhí)

gūcíshēngzhí

Hán Việt
cô thư sinh thực

Nghĩa

  1. sinh sản đơn tính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ