Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

学期 (xuéqī)

xuéqī

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
học kỳ

Nghĩa

  1. học kỳ (một năm học chia ra làm hai học kỳ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ